Chữa bệnh hay chửa bệnh?
Viết đúng là “chữa bệnh”.
Viết đúngchữa bệnh
Viết saichửa bệnh
“chữa bệnh” nghĩa là gì?
- Dùng các phương pháp y học kết hợp các loại thuốc để giúp bệnh nhân không còn mắc bệnh nào đó hoặc làm thuyên giảm bệnh nào đó.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “chữa bệnh” →
Vì sao viết “chửa bệnh” là sai?
chửa bệnh Tiếng “chữa” thành “chửa”: dấu ngã bị đổi thành dấu hỏi.
“chửa” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: (Phụ nữ hoặc một số động vật giống cái) Có thai hoặc bọc trứng ở trong bụng.
So sánh hai chữ: chửa hay chữa?
Ví dụ viết đúng
- Phòng bệnh hơn chữa bệnh. (tục ngữ)
- Phòng bệnh hơn chữa bệnh.Forewarned is forearmed.
Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã
- Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
- Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
sửa chữakhông viết: sửa chửabào chữakhông viết: bào chửachữa lànhkhông viết: chửa lànhchạy chữakhông viết: chạy chửabảo vệkhông viết: bão vệcơ sởkhông viết: cơ sỡcẩn thậnkhông viết: cẫn thậnnổi tiếngkhông viết: nỗi tiếnggiúp đỡkhông viết: giúp đởsở hữukhông viết: sỡ hữusuy nghĩkhông viết: suy nghỉtưởng tượngkhông viết: tưỡng tượng