Sửa chữa hay sữa chữa?
Viết đúng là “sửa chữa”.
"Sửa" (dấu hỏi) là làm cho đúng, cho tốt; "chữa" (dấu ngã) là làm cho hết hỏng. "Sữa" là thứ uống, "chửa" là mang thai.
“sửa chữa” nghĩa là gì?
- Sửa những chỗ hư hỏng, sai sót (nói khái quát).
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “sửa chữa” →
Vì sao viết “sữa chữa” là sai?
sữa chữa Tiếng “sửa” thành “sữa”: dấu hỏi bị đổi thành dấu ngã.
“sữa” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Cây to, lá mọc vòng, hoa nở vào chiều tối, mùi thơm hắc, quả dài như chiếc đũa, thường trồng lấy bóng mát.
So sánh hai chữ: sửa hay sữa?
sửa chửa Tiếng “chữa” thành “chửa”: dấu ngã bị đổi thành dấu hỏi.
“chửa” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: (Phụ nữ hoặc một số động vật giống cái) Có thai hoặc bọc trứng ở trong bụng.
So sánh hai chữ: chửa hay chữa?
Ví dụ viết đúng
- Sửa chữa nhà cửa.
- Sửa chữa lỗi lầm.
- Tòa nhà này không thể sửa chữa được nữa.The building is incapable of repair.
- thời gian sẽ sửa chữa điều nàyTime will fix this.
Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã
- Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
- Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.
Các từ khác hay sai kiểu này →