Lảng tránh hay lãng tránh?
Viết đúng là “lảng tránh”.
Viết đúnglảng tránh
Viết sailãng tránh
“lảng tránh” nghĩa là gì?
- Tránh đi không muốn gặp.
- Tránh đi, không động đến, không nói đến.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “lảng tránh” →
Vì sao viết “lãng tránh” là sai?
lãng tránh Tiếng “lảng” thành “lãng”: dấu hỏi bị đổi thành dấu ngã.
“Lãng” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Tên vườn của tiên chơi.
So sánh hai chữ: lãng hay lảng?
Ví dụ viết đúng
- Lảng tránh mọi người.
- Lảng tránh vấn đề.
- anh ấy lảng tránh câu hỏiHe avoided the question.
Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã
- Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
- Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
bảo vệkhông viết: bão vệcơ sởkhông viết: cơ sỡcẩn thậnkhông viết: cẫn thậnnổi tiếngkhông viết: nỗi tiếnggiúp đỡkhông viết: giúp đởsở hữukhông viết: sỡ hữusuy nghĩkhông viết: suy nghỉtưởng tượngkhông viết: tưỡng tượnggiải thíchkhông viết: giãi thíchgiải quyếtkhông viết: giãi quyếtsẵn sàngkhông viết: sẳn sànglẽ rakhông viết: lẻ ra