Lỉnh kỉnh hay lĩnh kĩnh?
Viết đúng là “lỉnh kỉnh”.
Viết đúnglỉnh kỉnh
Viết sailĩnh kĩnh
Viết sailĩnh kỉnh
Hai tiếng đều mang dấu hỏi.
“lỉnh kỉnh” nghĩa là gì?
- Đồ đạc linh tinh nhiều thứ khác nhau và để lộn xộn, không được sắp xếp gọn gàng.
- Có nhiều việc lặt vặt khác nhau khiến phải bận rộn liên tục, không thể làm xong một cách nhanh gọn được.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “lỉnh kỉnh” →
Vì sao viết “lĩnh kĩnh” là sai?
lĩnh kĩnh Tiếng “lỉnh” thành “lĩnh”, “kỉnh” thành “kĩnh”: đặt nhầm dấu.
- Luật bổng – trầm của từ láy: “lỉnh” đi cùng “kỉnh” (thanh hỏi) nên mang dấu hỏi — tiếng đi cùng thanh ngang, sắc, hỏi thì dấu hỏi; đi cùng thanh huyền, nặng, ngã thì dấu ngã.
lĩnh kỉnh Tiếng “lỉnh” thành “lĩnh”: dấu hỏi bị đổi thành dấu ngã.
“lĩnh” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Hàng dệt bằng tơ, mặt bóng, thường dùng để may quần phụ nữ.
- Luật bổng – trầm của từ láy: “lỉnh” đi cùng “kỉnh” (thanh hỏi) nên mang dấu hỏi — tiếng đi cùng thanh ngang, sắc, hỏi thì dấu hỏi; đi cùng thanh huyền, nặng, ngã thì dấu ngã.
So sánh hai chữ: lĩnh hay lỉnh?
Ví dụ viết đúng
- Mang theo đủ thứ lỉnh kỉnh.
- Đồ đạc chất lỉnh kỉnh trong xe.
- Lỉnh kỉnh mãi cũng chưa xong.
Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã
- Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
- Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
bảo vệkhông viết: bão vệcơ sởkhông viết: cơ sỡcẩn thậnkhông viết: cẫn thậnnổi tiếngkhông viết: nỗi tiếnggiúp đỡkhông viết: giúp đởsở hữukhông viết: sỡ hữusuy nghĩkhông viết: suy nghỉtưởng tượngkhông viết: tưỡng tượnggiải thíchkhông viết: giãi thíchgiải quyếtkhông viết: giãi quyếtsẵn sàngkhông viết: sẳn sànglẽ rakhông viết: lẻ ra