Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Quảng cáo hay quãng cáo?

Viết đúng là “quảng cáo”.

Viết đúngquảng cáo
Viết saiquãng cáo

"Quảng" (dấu hỏi) là rộng; "quãng" (dấu ngã) là khoảng cách.

“quảng cáo” nghĩa là gì?

Động từ
  1. Làm cho đông đảo quần chúng biết đến món hàng của mình hoặc một cuộc biểu diễn để lấy tiền.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “quảng cáo” →

Vì sao viết “quãng cáo” là sai?

quãng cáo Tiếng “quảng” thành “quãng”: dấu hỏi bị đổi thành dấu ngã.

“quãng” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Phần không gian, thời gian được giới hạn bởi hai điểm, hoặc hai thời điểm.

So sánh hai chữ: quãng hay quảng?

Ví dụ viết đúng

  • Bà con sính xem hát, hôm đó thấy ô-tô quảng cáo chạy rông khắp phố (Nguyễn Công Hoan)
  • Giá trong quảng cáo nào chỉ bao gồm phần khung.The price shown in this advertisement only includes the frame.
  • Đấy không phải quảng cáo.That's not an advertisement.
  • Tôi bỏ qua quảng cáo trên video bất cứ khi nào có thể.I skip ads on videos whenever I can.

Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã

  • Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
  • Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
  • Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “quảng cáo”.