Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Thiêng liêng hay thiêng liên?

Viết đúng là “thiêng liêng”.

Viết đúngthiêng liêng
Viết saithiêng liên
Viết saithiên liêng

“thiêng liêng” nghĩa là gì?

Tính từ
  1. Thiêng nói chung.
  2. Cao quý nhất, rất đáng tôn thờ, kính trọng, cần được giữ gìn.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “thiêng liêng” →

Vì sao viết “thiêng liên” là sai?

thiêng liên Tiếng “liêng” thành “liên”: nhầm âm cuối -ng với -n.

“liên” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Hoa sen.

  • Hai tiếng của “thiêng liêng” cùng kết thúc bằng -ng: từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng.

So sánh hai chữ: liên hay liêng?

thiên liêng Tiếng “thiêng” thành “thiên”: nhầm âm cuối -ng với -n.

“thiên” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Từng phần của một quyển sách lớn, thường gồm nhiều chương.

  • Hai tiếng của “thiêng liêng” cùng kết thúc bằng -ng: từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng.

So sánh hai chữ: thiên hay thiêng?

Ví dụ viết đúng

  • Ngôi đền rất thiêng liêng.
  • Tình cảm thiêng liêng.
  • Lời thề thiêng liêng.

Mẹo nhớ: âm cuối n / ng

  • Giọng miền Nam đọc -n và -ng ở cuối gần như nhau (lan/lang, khôn/không), nên khi viết rất dễ nhầm.
  • Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lan man, miên man; lang thang, loáng thoáng.
  • Không phân biệt được bằng tai thì nhớ theo nghĩa: hai chữ khác âm cuối là hai chữ khác nghĩa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “thiêng liêng”.