Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Tròng tên hay chòng tên?

Viết đúng là “tròng tên”.

Viết đúngtròng tên
Viết saichòng tên
Viết saitròn tên

“tròng tên” nghĩa là gì?

Định nghĩa
  1. Mang tên, đội tên người khác.
  2. (Xem từ nguyên 1).

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “tròng tên” →

Vì sao viết “chòng tên” là sai?

chòng tên Tiếng “tròng” thành “chòng”: nhầm âm đầu “tr” với “ch”.

tròn tên Tiếng “tròng” thành “tròn”: nhầm âm cuối -ng với -n.

“tròn” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Có hình dáng, đường nét giống như hình tròn, đường tròn.

So sánh hai chữ: tròn hay tròng?

Ví dụ viết đúng

  • Tròng tên bạn để đi thi.

Mẹo nhớ: âm đầu ch / tr

  • Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi còn ch thì không.
  • tr không đi với các vần oa, oă, oe, uê; gặp những vần này thì viết ch (choáng, choàng, choắt, choé).
  • Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng). Xu hướng, có ngoại lệ.
  • Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Mẹo nhớ: âm cuối n / ng

  • Giọng miền Nam đọc -n và -ng ở cuối gần như nhau (lan/lang, khôn/không), nên khi viết rất dễ nhầm.
  • Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lan man, miên man; lang thang, loáng thoáng.
  • Không phân biệt được bằng tai thì nhớ theo nghĩa: hai chữ khác âm cuối là hai chữ khác nghĩa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “tròng tên”.