Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Trật tự hay chật tự?

Viết đúng là “trật tự”.

Viết đúngtrật tự
Viết saichật tự

"Trật" là thứ bậc.

“trật tự” nghĩa là gì?

Danh từ
  1. Hàng lối trước sau, trên dưới.
  2. Chế độ do chính quyền qui định để gìn giữ sự an ninh.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “trật tự” →

Vì sao viết “chật tự” là sai?

chật tự Tiếng “trật” thành “chật”: nhầm âm đầu “tr” với “ch”.

“chật” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Có kích thước nhỏ so với vật cần bọc hoặc cần chứa bên trong. Áo may chật. Người đông, nhà chật.

So sánh hai chữ: chật hay trật?

Ví dụ viết đúng

  • Giữ trật tự trong khi tập hợp.
  • Rút lui có trật tự.
  • Bảo vệ trật tự trị an.

Mẹo nhớ: âm đầu ch / tr

  • Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi còn ch thì không.
  • tr không đi với các vần oa, oă, oe, uê; gặp những vần này thì viết ch (choáng, choàng, choắt, choé).
  • Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng). Xu hướng, có ngoại lệ.
  • Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “trật tự”.