Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Tranh chấp hay chanh chấp?

Viết đúng là “tranh chấp”.

Viết đúngtranh chấp
Viết saichanh chấp

"Tranh" là giành nhau.

“tranh chấp” nghĩa là gì?

Tính từ
  1. Không đồng ý với nhau trong một cuộc thảo luận.
Động từ
  1. Giành giật.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “tranh chấp” →

Vì sao viết “chanh chấp” là sai?

chanh chấp Tiếng “tranh” thành “chanh”: nhầm âm đầu “tr” với “ch”.

“chanh” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Cây trồng lấy quả ở nhiều nơi, thân nhỏ, thường có gai nhiều, lá hình trái xoan hay trái xoan dài, mép khía răng ở phía ngọn, hoa trắng hay phớt tím, mọc thành…

So sánh hai chữ: chanh hay tranh?

Ví dụ viết đúng

  • Ý kiến tranh chấp.
  • Tranh chấp thị trường.
  • Việc giải quyết tranh chấp đó là bất khả thi.It is impossible to resolve the conflict.

Mẹo nhớ: âm đầu ch / tr

  • Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi còn ch thì không.
  • tr không đi với các vần oa, oă, oe, uê; gặp những vần này thì viết ch (choáng, choàng, choắt, choé).
  • Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng). Xu hướng, có ngoại lệ.
  • Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “tranh chấp”.