Cụm từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ taːn˨˩ faː˧˦ haːj˧˨ʔ] · Huế [ʔaŋ˧˧ taːŋ˦˩ faː˨˩˦ haːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ taːŋ˨˩ faː˦˥ haːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- to be extremely destructive and wasteful; to consume resources without contributing anything
- to be a ne'er-do-well or a parasite on one's family or society
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): ăn (“to eat”) + tàn (“to ruin; to exhaust”) + phá (“to destroy”) + hại (“to harm”).
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "ăn tàn phá hại" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.