Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đại đoàn kết dân tộc

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːj˧˨ʔ ʔɗwaːn˨˩ ket̚˧˦ zən˧˧ təwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗaːj˨˩ʔ ʔɗwaːŋ˦˩ ket̚˦˧˥ jəŋ˧˧ təwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗaːj˨˩˨ ʔɗwaːŋ˨˩ kəːt̚˦˥ jəŋ˧˧ təwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. great national unity
    • Để xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, chúng ta phải phát huy tinh thần đại đoàn kết dân tộc.In order to build and defend the Fatherland, we must promote the spirit of great national unity.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): đại đoàn kết (“great unity”) + dân tộc (“people”).

Âm tiết

đạivần ai · thanh nặng
đoànvần oan · thanh huyền
kếtvần êt · thanh sắc
dânvần ân · thanh ngang
tộcvần ôc · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đại đoàn kết dân tộc" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.