Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˨ʔ hwaː˨˩ zən˧˧ t͡ɕu˧˩ ʔɗɨk̚˧˦] · Huế [kəwŋ͡m˨˩ʔ hwaː˦˩ jəŋ˧˧ t͡ɕʊw˧˨ ʔɗɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˨˩˨ waː˨˩ jəŋ˧˧ cʊw˨˩˦ ʔɗɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- German Democratic Republic (official name of East Germany (from 1947 through reunification in 1990): a former country in Central Europe)
Chữ Hán Nôm và nguồn gốc
Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ nguyên (tiếng Anh): cộng hoà (“republic”) + dân chủ (“democratic”) + Đức (“Germany”).
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Âm tiết
| cộng | vần ông · thanh nặng |
| hoà | vần oa · thanh huyền |
| dân | vần ân · thanh ngang |
| chủ | vần u · thanh hỏi |
| đức | vần ưc · thanh sắc |
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Cộng hoà Dân chủ Đức" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.