Danh từ riêng Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˨ʔ hwaː˨˩ liən˧˧ ʔɓaːŋ˧˧ ʔɗɨk̚˧˦] · Huế [kəwŋ͡m˨˩ʔ hwaː˦˩ liəŋ˧˧ ʔɓaːŋ˧˧ ʔɗɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˨˩˨ waː˨˩ liəŋ˧˧ ʔɓaːŋ˧˧ ʔɗɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- Federal Republic of Germany (official name of West Germany: a former country in Central Europe)
- Federal Republic of Germany (official name of Germany: a country in Central Europe, reunified with the former East Germany)
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Âm tiết
| cộng | vần ông · thanh nặng |
| hoà | vần oa · thanh huyền |
| liên | vần iên · thanh ngang |
| bang | vần ang · thanh ngang |
| đức | vần ưc · thanh sắc |
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Cộng hoà Liên bang Đức" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.