Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chắc như đinh đóng cột

Phó từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕak̚˧˦ ɲɨ˧˧ ʔɗïŋ˧˧ ʔɗawŋ͡m˧˦ kot̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕak̚˦˧˥ ɲɨ˧˧ ʔɗɨn˧˧ ʔɗawŋ͡m˦˧˥ kok̚˨˩ʔ] ~ [t͡ɕak̚˦˧˥ ɲɨ˧˧ ʔɗɨn˧˧ ʔɗɔŋ˦˧˥ kok̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [cak̚˦˥ ɲɨ˧˧ ʔɗɨn˧˧ ʔɗawŋ͡m˦˥ kok̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Phó từ
  1. firmly like how a nail is hammered deeply into a column
  2. positively; without doubt; without a doubt; undoubtedly

Âm tiết

chắcvần ăc · thanh sắc
nhưvần ư · thanh ngang
đinhvần inh · thanh ngang
đóngvần ong · thanh sắc
cộtvần ôt · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chắc như đinh đóng cột" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.