Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕu˧˩ ŋiə˦ˀ˥ zwi˧˧ vət̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕʊw˧˨ ŋiə˧˨ jwɪj˧˧ vək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [cʊw˨˩˦ ŋiə˨˩˦ j⁽ʷ⁾ɪj˧˧ vək̚˨˩˨] ~ [cʊw˨˩˦ ŋiə˨˩˦ j⁽ʷ⁾ɪj˧˧ jək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- materialism
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): chủ nghĩa (“ism”) + duy vật (“materialist”), calque of Chinese 唯物主義 /唯物主义 (duy vật chủ nghĩa).
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chủ nghĩa duy vật" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.