Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chủ nghĩa duy vật lịch sử

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕu˧˩ ŋiə˦ˀ˥ zwi˧˧ vət̚˧˨ʔ lïk̟̚˧˨ʔ sɨ˧˩] · Huế [t͡ɕʊw˧˨ ŋiə˧˨ jwɪj˧˧ vək̚˨˩ʔ lɨt̚˨˩ʔ ʂɨ˧˨] ~ [t͡ɕʊw˧˨ ŋiə˧˨ jwɪj˧˧ vək̚˨˩ʔ lɨt̚˨˩ʔ sɨ˧˨] · Sài Gòn [cʊw˨˩˦ ŋiə˨˩˦ j⁽ʷ⁾ɪj˧˧ vək̚˨˩˨ lɨt̚˨˩˨ ʂɨ˨˩˦] ~ [cʊw˨˩˦ ŋiə˨˩˦ j⁽ʷ⁾ɪj˧˧ jək̚˨˩˨ lɨt̚˨˩˨ sɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. historical materialism

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): chủ nghĩa duy vật (“materialism”) + lịch sử (“historical (adj.)”); calque of Chinese 歷史唯物主義 /历史唯物主义 (lịch sử duy vật chủ nghĩa), ultimately from German historischer Materialismus.

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

chủvần u · thanh hỏi
nghĩavần ia · thanh ngã
duyvần uy · thanh ngang
vậtvần ât · thanh nặng
lịchvần ich · thanh nặng
sửvần ư · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chủ nghĩa duy vật lịch sử" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.