Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chủ nghĩa tân cổ điển

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕu˧˩ ŋiə˦ˀ˥ tən˧˧ ko˧˩ ʔɗiən˧˩] · Huế [t͡ɕʊw˧˨ ŋiə˧˨ təŋ˧˧ kow˧˨ ʔɗiəŋ˧˨] · Sài Gòn [cʊw˨˩˦ ŋiə˨˩˦ təŋ˧˧ kow˨˩˦ ʔɗiəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. neoclassicism

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): chủ nghĩa (“ideology”) + tân cổ điển (“neoclassical”).

Âm tiết

chủvần u · thanh hỏi
nghĩavần ia · thanh ngã
tânvần ân · thanh ngang
cổvần ô · thanh hỏi
điểnvần iên · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chủ nghĩa tân cổ điển" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.