Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕu˧˩ ŋiə˦ˀ˥ saː˦ˀ˥ hoj˧˨ʔ xwaː˧˧ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕʊw˧˨ ŋiə˧˨ saː˧˨ hoj˨˩ʔ kʰwaː˧˧ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [cʊw˨˩˦ ŋiə˨˩˦ saː˨˩˦ hoj˨˩˨ kʰwaː˧˧ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- scientific socialism
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): chủ nghĩa xã hội (“socialism”) + khoa học (“science”).
Âm tiết
| chủ | vần u · thanh hỏi |
| nghĩa | vần ia · thanh ngã |
| xã | vần a · thanh ngã |
| hội | vần ôi · thanh nặng |
| khoa | vần oa · thanh ngang |
| học | vần oc · thanh nặng |
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chủ nghĩa xã hội khoa học" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.