Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chủ vắng nhà, gà vọc niêu tôm

Cụm từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕu˧˩ vaŋ˧˦ ɲaː˨˩ ɣaː˨˩ vawk͡p̚˧˨ʔ niəw˧˧ tom˧˧] · Huế [t͡ɕʊw˧˨ vaŋ˦˧˥ ɲaː˦˩ ɣaː˦˩ vawk͡p̚˨˩ʔ niw˧˧ tom˧˧] · Sài Gòn [cʊw˨˩˦ vaŋ˦˥ ɲaː˨˩ ɣaː˨˩ vawk͡p̚˨˩˨ niw˧˧ tom˧˧] ~ [cʊw˨˩˦ jaŋ˦˥ ɲaː˨˩ ɣaː˨˩ jawk͡p̚˨˩˨ niw˧˧ tom˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Cụm từ
  1. when the cat's away the mice will play

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Literally "when the owner is away from home, the chicken will peck the earthenware pot of shrimp" (in Vietnam, chickens are known for their love of shrimp)

Âm tiết

chủvần u · thanh hỏi
vắngvần ăng · thanh sắc
nhàvần a · thanh huyền
gàvần a · thanh huyền
niêuvần iêu · thanh ngang
tômvần ôm · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chủ vắng nhà, gà vọc niêu tôm" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.