Cụm từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [zɔ˧˦ t͡ɕiəw˨˩ naːw˨˩ tʰɛw˧˧ t͡ɕiəw˨˩ ʔəj˧˦] · Huế [jɔ˨˩˦ t͡ɕiw˦˩ naːw˦˩ tʰɛw˧˧ t͡ɕiw˦˩ ʔəj˨˩˦] · Sài Gòn [jɔ˦˥ ciw˨˩ naːw˨˩ tʰɛw˧˧ ciw˨˩ ʔəj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- to follow whichever way the wind is blowing
- the person in question always swims with the tide; the person in question always goes with the prevailing opinion or winning team
Âm tiết
| gió | vần o · thanh sắc |
| chiều | vần iêu · thanh huyền |
| nào | vần ao · thanh huyền |
| theo | vần eo · thanh ngang |
| chiều | vần iêu · thanh huyền |
| ấy | vần ây · thanh sắc |
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "gió chiều nào theo chiều ấy" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.