Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gió chiều nào theo chiều ấy

Cụm từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɔ˧˦ t͡ɕiəw˨˩ naːw˨˩ tʰɛw˧˧ t͡ɕiəw˨˩ ʔəj˧˦] · Huế [jɔ˨˩˦ t͡ɕiw˦˩ naːw˦˩ tʰɛw˧˧ t͡ɕiw˦˩ ʔəj˨˩˦] · Sài Gòn [jɔ˦˥ ciw˨˩ naːw˨˩ tʰɛw˧˧ ciw˨˩ ʔəj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Cụm từ
  1. to follow whichever way the wind is blowing
  2. the person in question always swims with the tide; the person in question always goes with the prevailing opinion or winning team

Âm tiết

gióvần o · thanh sắc
chiềuvần iêu · thanh huyền
nàovần ao · thanh huyền
theovần eo · thanh ngang
chiềuvần iêu · thanh huyền
ấyvần ây · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "gió chiều nào theo chiều ấy" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.