huynh
Danh từĐại từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [hwïŋ̟˧˧] · Huế [hwɨn˧˧] · Sài Gòn [wɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- an elder brother
- I; you (refers to the male senior among the speakers)
- you (used when speaking to a young man on equal footing)
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 兄.
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Từ, cụm từ chứa "huynh"
huynh đệ như thủ túcAnh em như chân tay.phụ huynhNgười có trách nhiệm trong gia đình đối với việc giáo dục con em.lệnh huynhTừ dùng để xưng với anh trai, nhưng không phải anh ruột mình.huynh trưởngĐàn anh.huynh đệAnh em.sư huynhTừ dùng giữa tăng ni để gọi thân mật người có tuổi đạo cao hơn mình.tứ hải giai huynh đệTất cả mọi người ở khắp chốn đều là anh em, đều đoàn kết thương yêu lẫn nhau.quyền huynh thế phụQuyền của người anh có thể thay cha để giải quyết mọi việc lớn nhỏ trong gia đình (theo quan niệm đạo đức phong kiến).nhơn huynhNgười anh tốt.huynh ôngTừ dùng để tôn xưng một người đàn ông (cũ).huynh thứKẻ đàn anh trong làng xã (cũ).thế huynhCon trai của thầy học (cũ).Mai huynhÔng anh họ Mai tức Mai Bá Cao.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "huynh" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.