huynh

Danh từĐại từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwïŋ̟˧˧] · Huế [hwɨn˧˧] · Sài Gòn [wɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. an elder brother
Đại từ
  1. I; you (refers to the male senior among the speakers)
  2. you (used when speaking to a young man on equal footing)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 兄.

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Từ, cụm từ chứa "huynh"

Âm tiết

huynhvần uynh · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "huynh" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.