Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đệ

Danh từĐộng từ Thanh nặngVần ê

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗe˧˨ʔ] · Huế [ʔɗej˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗej˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thứ tự, thứ bậc; dùng trước số từ để chỉ thứ hạng.
    • (Ví dụ:) đệ nhất, đệ nhị.
Danh từ
  1. Em trai; người nam nhỏ tuổi hơn trong quan hệ huynh đệ hoặc đồng môn.
    • (Ví dụ:) huynh đệ, sư đệ.
Động từ
  1. Trao, chuyển hoặc đưa từ người này sang người khác.
    • (Ví dụ:) đệ trình, đệ quy.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 遞.

"đệ" trong các thứ tiếng

🇮🇹 Tiếng Ý sporgere

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "đệ"

Cấu tạo âm tiết

đệâm đầu đ · vần ê · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.