đệ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗe˧˨ʔ] · Huế [ʔɗej˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗej˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thứ tự, thứ bậc; dùng trước số từ để chỉ thứ hạng.
- (Ví dụ:) đệ nhất, đệ nhị.
- Em trai; người nam nhỏ tuổi hơn trong quan hệ huynh đệ hoặc đồng môn.
- (Ví dụ:) huynh đệ, sư đệ.
- Trao, chuyển hoặc đưa từ người này sang người khác.
- (Ví dụ:) đệ trình, đệ quy.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 遞.
"đệ" trong các thứ tiếng
| 🇮🇹 Tiếng Ý | sporgere |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ ghép có "đệ"
huynh đệ như thủ túcAnh em như chân tay.đệ tửNgười thờ thần hoặc theo một giáo phái nào.đệ trình(trang trọng)môn đệ(Xem từ nguyên 1) Học trò của một người thầy.sư đệThầy trò.huynh đệAnh em.đệ nhất phu nhânVợ của nguyên thủ quốc gia hoặc người đứng đầu nhà nước, được xem là nữ nhân vật đứng đầu trong nghi lễ và đời sống xã hội của quốc gia đó.đồ đệ(Từ cũ) Học trò của một thầy.đệ nhịThứ hai, thứ nhì.tứ hải giai huynh đệTất cả mọi người ở khắp chốn đều là anh em, đều đoàn kết thương yêu lẫn nhau.đệ nhấtĐầu tiên, hàng đầu.tiểu đệTừ dùng để tự xưng một cách khiêm tốn với bè bạn (cũ).đệ tamThứ ba, hạng ba.tử đệCon em, người dưới.nghĩa đệEm nuôi.đệ nhất tiểu thưTiểu thư thứ nhất, con gái cả. Đây là Hạnh Nguyên, nhiều tuổi hơn được làm chị.Đệ nhất Thế chiến.Đệ nhị Thế chiến.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.