tỉ
Số từDanh từĐại từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ti˧˩] · Huế [tɪj˧˨] · Sài Gòn [tɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- billion; milliard (1*10⁹)
- an elder sister
- I; you (refers to the female senior among the speakers)
- you (used when speaking to a young woman on equal footing)
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 秭. Sino-Vietnamese word from 姉.
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Từ, cụm từ chứa "tỉ"
tỉ mỉ(Làm gì) Hết sức cẩn thận, chú ý đầy đủ đến từng chi tiết nhỏ.tỉ thíCuộc thi về một cái gì đó.tỉ lệTỉ số giữa các phần của một tổng thể, hay giữa một phần nào đó với tổng thể.bí tỉ(say rượu, bia) đến mức không còn biết gì nữa.ti tỉNói khóc thành tiếng nhỏ và dai.tỉ lệ thuậnMối quan hệ giữa hai đại lượng, khi một đại lượng tăng hoặc giảm bao nhiêu lần thì đại lượng kia cũng tăng hoặc giảm bấy nhiêu lần.chối tỉRất chối.rủn tỉĐộng tác tình dục.tỉ têThủ thỉ, nói chuyện nhỏ và thân mật.tỉ muộiXem chị emsố hữu tỉTừ chung chỉ một số nguyên hay một phân số.số vô tỉSố không thể biểu diễn được dưới dạng một số nguyên hay một phân số.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "tỉ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.