Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kẻ đắp chăn bông kẻ lạnh lùng

Cụm từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɛ˧˩ ʔɗap̚˧˦ t͡ɕan˧˧ ʔɓəwŋ͡m˧˧ kɛ˧˩ lajŋ̟˧˨ʔ lʊwŋ͡m˨˩] · Huế [kɛ˧˨ ʔɗap̚˦˧˥ t͡ɕaŋ˧˧ ʔɓəwŋ͡m˧˧ kɛ˧˨ lɛɲ˨˩ʔ lʊwŋ͡m˦˩] · Sài Gòn [kɛ˨˩˦ ʔɗap̚˦˥ caŋ˧˧ ʔɓəwŋ͡m˧˧ kɛ˨˩˦ lan˨˩˨ lʊwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Cụm từ
  1. some have it all while others have nothing
    • Ngôi "chính thất" Đảng đã để dành cho "công nông", trí thức chỉ là "lẽ mọn". Sự đau lòng của "kẻ đắp chăn bông, kẻ lạnh lùng" đã được luật sư Nguyễn Mạnh Tường diễn tả như sau :[…]The Party declared workers and peasants "primary" while intellectuals were considered "secondary". Lawyer Nguyễn Mạnh Tường described the sorrow of "one has it all, the other has nothing" as follows: […]
    • Việc giải quyết thêm chế độ cho thương binh ở Bình Thuận có hiện tượng "Kẻ đắp chăn bông – Kẻ lạnh lùng" hoặc "Người ăn không hết – Người lần không ra" trong khi thực hiện Nghị định Số 131/2021/NĐ-CP, ngày 30/12/2021 của Chính phủ.The provision of additional benefits for war invalids in Bình Thuận is marked by "one getting all, another left in the cold" or "some get more than they can eat, others get nothing" during the implementation of government decree nr. 131/2021/NĐ-CP, dated December 30, 2021.

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): A line in Hồ Xuân Hương (1772–1822)'s poem “Lấy chồng chung” (“A Shared Husband”): Nôm 𪟂吒丐刧𥙩𫯳終 几撘𧜖葻几汵㳥 𠄼時𨑮𪽗咍庒𠤆 没𣎃堆吝固㤨空 Tiếng Việt Chém cha cái kiếp lấy chồng chung Kẻ đắp chăn bông kẻ lạnh lùng Năm thì mười họa hay chăng chớ Một tháng đôi lần có cũng không English To hell, with this husband-sharing; One gal lies under quilts, the other chills; I settle for just ten, nay, five mere times; But fancy, it's not even twice a month!

Âm tiết

kẻvần e · thanh hỏi
đắpvần ăp · thanh sắc
chănvần ăn · thanh ngang
bôngvần ông · thanh ngang
kẻvần e · thanh hỏi
lạnhvần anh · thanh nặng
lùngvần ung · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "kẻ đắp chăn bông kẻ lạnh lùng" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.