Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [kïŋ˧˧ te˧˦ hawk͡p̚˧˨ʔ tən˧˧ ko˧˩ ʔɗiən˧˩] · Huế [kɨn˧˧ tej˨˩˦ hawk͡p̚˨˩ʔ təŋ˧˧ kow˧˨ ʔɗiəŋ˧˨] · Sài Gòn [kɨn˧˧ tej˦˥ hawk͡p̚˨˩˨ təŋ˧˧ kow˨˩˦ ʔɗiəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- neoclassical economics
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): kinh tế học (“economics”) + tân cổ điển (“neoclassical”).
Âm tiết
| kinh | vần inh · thanh ngang |
| tế | vần ê · thanh sắc |
| học | vần oc · thanh nặng |
| tân | vần ân · thanh ngang |
| cổ | vần ô · thanh hỏi |
| điển | vần iên · thanh hỏi |
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "kinh tế học tân cổ điển" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.