Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

máy tính bảng đồ hoạ

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [maj˧˦ tïŋ˧˦ ʔɓaːŋ˧˩ ʔɗo˨˩ hwaː˧˨ʔ] · Huế [maj˨˩˦ tɨn˦˧˥ ʔɓaːŋ˧˨ ʔɗow˦˩ hwaː˨˩ʔ] · Sài Gòn [ma(ː)j˦˥ tɨn˦˥ ʔɓaːŋ˨˩˦ ʔɗow˨˩ waː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. a graphics tablet

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): máy tính bảng (“tablet computer”) + đồ hoạ (“picture; drawing”).

Âm tiết

máyvần ay · thanh sắc
tínhvần inh · thanh sắc
bảngvần ang · thanh hỏi
đồvần ô · thanh huyền
hoạvần oa · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "máy tính bảng đồ hoạ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.