Cụm từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [naːm˧˧ tʰɨk̚˧˨ʔ ɲɨ˧˧ ho˧˩ nɨ˦ˀ˥ tʰɨk̚˧˨ʔ ɲɨ˧˧ miəw˧˧] · Huế [naːm˧˧ tʰɨk̚˨˩ʔ ɲɨ˧˧ how˧˨ nɨ˧˨ tʰɨk̚˨˩ʔ ɲɨ˧˧ miw˧˧] · Sài Gòn [naːm˧˧ tʰɨk̚˨˩˨ ɲɨ˧˧ how˨˩˦ nɨ˨˩˦ tʰɨk̚˨˩˨ ɲɨ˧˧ miw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- men eat like tigers, women eat like cats
- men are supposed to take large bites and eat large portions, women are supposed to take small bites and eat small portions
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 男食如虎,女食如貓.
Âm tiết
| nam | vần am · thanh ngang |
| thực | vần ưc · thanh nặng |
| như | vần ư · thanh ngang |
| hổ | vần ô · thanh hỏi |
| nữ | vần ư · thanh ngã |
| thực | vần ưc · thanh nặng |
| như | vần ư · thanh ngang |
| miêu | vần iêu · thanh ngang |
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "nam thực như hổ, nữ thực như miêu" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.