Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thẳng như ruột ngựa

Cụm từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaŋ˧˩ ɲɨ˧˧ zuət̚˧˨ʔ ŋɨə˧˨ʔ] · Huế [tʰaŋ˧˨ ɲɨ˧˧ ʐuək̚˨˩ʔ ŋɨə˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰaŋ˨˩˦ ɲɨ˧˧ ɹuək̚˨˩˨ ŋɨə˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Cụm từ
  1. straightforward; honest; blunt; without guile or hidden motives
    • Anh ta tính tình thẳng như ruột ngựa, có gì nói nấy.He is extremely straightforward; he says whatever is on his mind.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): thẳng (“straight”) + như (“like; as”) + ruột (“intestine; gut”) + ngựa (“horse”). Literally, “straight as a horse's gut”.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Âm tiết

thẳngvần ăng · thanh hỏi
nhưvần ư · thanh ngang
ruộtvần uôt · thanh nặng
ngựavần ưa · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "thẳng như ruột ngựa" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.