Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ăn to nói lớn

Cụm từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ tɔ˧˧ nɔj˧˦ ləːn˧˦] · Huế [ʔaŋ˧˧ tɔ˧˧ nɔj˨˩˦ ləːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ tɔ˧˧ nɔj˦˥ ləːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Cụm từ
  1. to be straightforward, bold, and decisive in one's conduct and speech
  2. to act with confidence and magnanimity; to have a strong and forthright personality
    • Tính ông ấy vốn ăn to nói lớn, không thích sự rụt rè.He is by nature bold and straightforward; he doesn't like hesitancy.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): ăn (“to eat”) + to (“big”) + nói (“to speak”) + lớn (“large”). Literally, “to eat big, to speak big”.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Âm tiết

ănvần ăn · thanh ngang
tovần o · thanh ngang
nóivần oi · thanh sắc
lớnvần ơn · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "ăn to nói lớn" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.