Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiən˧˧ tʰəːj˨˩ ʔɗiə˧˨ʔ ləːj˧˨ʔ ɲən˧˧ hwaː˨˩] · Huế [tʰiəŋ˧˧ tʰəːj˦˩ ʔɗiə˨˩ʔ ləːj˨˩ʔ ɲəŋ˧˧ hwaː˦˩] · Sài Gòn [tʰiəŋ˧˧ tʰəːj˨˩ ʔɗiə˨˩˨ ləːj˨˩˨ ɲəŋ˧˧ waː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- heavenly weather/timing, earthly advantage, people's harmony
- weather/timing, geography/location and people involved (three keys to a successful operation, such as a battle campaign or the construction of a city or palace)
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 天時地利人和, composed of 天時, 地利 and 人和
Âm tiết
| thiên | vần iên · thanh ngang |
| thời | vần ơi · thanh huyền |
| địa | vần ia · thanh nặng |
| lợi | vần ơi · thanh nặng |
| nhân | vần ân · thanh ngang |
| hoà | vần oa · thanh huyền |
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "thiên thời, địa lợi, nhân hoà" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.