trăm
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕam˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʈam˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- hundred
- một trămone hundred
- năm trăm lẻ/linh nămfive hundred and five
- a hundred thousand Vietnamese dongs
- một trămone hundred thousand dongs
- (một) trăm tưone hundred forty thousand dongs
- hai trăm rưỡitwo hundred fifty thousand dongs
- a respelling of the English surname Trump
- […] dưới thời Tổng thống Trăm nhiệm kỳ đầu tiên.[…] during President Trump's first term.
Chữ Hán Nôm và nguồn gốc
Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ nguyên (tiếng Anh): From Proto-Vietic *k-lam, from Proto-Mon-Khmer *klam. Cognate with Muong tlăm, Pacoh culám and Mon ကၠံ (klɔm). Attested in Phật thuyết đại báo phụ mẫu ân trọng kinh (佛說大報父母恩重經; 12th cent.) as 林⿰亇, composed of 亇 + 林 (MC lim) (modern SV: cá lâm), and 林 (MC lim) (modern SV: lâm). Later attested in Dictionarium Annamiticum Lusitanum et Latinum (1651) as Middle Vietnamese tlăm. Borrowed from English Trump.
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Từ, cụm từ chứa "trăm"
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "trăm" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.