Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ăn trông nồi ngồi trông hướng

Tục ngữ
Tục ngữ
  1. (Nghĩa bóng) Phải tùy vào hoàn cảnh cụ thể mà có cách cư xử cho thích hợp trong sinh hoạt hàng ngày.

Cấu tạo âm tiết

ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang
trôngâm đầu tr · vần ông · thanh ngang
nồiâm đầu n · vần ôi · thanh huyền
ngồiâm đầu ng · vần ôi · thanh huyền
trôngâm đầu tr · vần ông · thanh ngang
hướngâm đầu h · vần ương · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ăn trông nồi ngồi trông hướng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.