Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwk͡p̚˧˨ʔ ɲət̚˧˦ vo˧˧ ɲi˧˨ʔ] · Huế [ʔɗəwk͡p̚˨˩ʔ ɲək̚˦˧˥ vow˧˧ ɲɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗəwk͡p̚˨˩˨ ɲək̚˦˥ vow˧˧ ɲɪj˨˩˨] ~ [ʔɗəwk͡p̚˨˩˨ ɲək̚˦˥ jow˧˧ ɲɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thứ độc đáo, chỉ có một mà không có hai.
- Món quà độc nhất vô nhị.
"độc nhất vô nhị" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 獨一無二 |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | einzigartig |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| độc | âm đầu đ · vần ôc · thanh nặng |
| nhất | âm đầu nh · vần ât · thanh sắc |
| vô | âm đầu v · vần ô · thanh ngang |
| nhị | âm đầu nh · vần i · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "độc nhất vô nhị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.