ụ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔu˧˨ʔ] · Huế [ʔʊw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔʊw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mô đất cao.
- Ụ pháo.
- (Phương ngữ) Bãi sông thoải để kéo tàu vào sửa.
- Chống thuyền vô ụ.
- Nơi đậu tàu thuyền, hãng sửa tàu
- Lắm, quá mức bình thường.
- Bát cơm đầy ụ.
- Ký tự u viết thường với dấu nặng ◌̣ trong văn bản tiếng Việt.
- [[dụng cụ
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ụ"
ú ụĐầy quá tới mức nổi cao hẳn lên như không thể chồng chất thêm được nữa.ụ tàuCông trình có cửa thông với sông, biển, có thể điều chỉnh được lượng nước, dùng làm nơi đưa tàu thuyền vào để sửa chữa.ụ súngCông sự đắp nổi để bố trí một hoặc vài khẩu súng bắn thẳng.ụ pháoCông sự đắp nổi hoặc nửa nổi nửa chìm, dùng để bố trí một khẩu pháo.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.