Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓi˧˩ sak̚˧˦ tɨ˧˧ fawŋ͡m˧˧] · Huế [ʔɓɪj˧˨ ʂak̚˦˧˥ tɨ˧˧ fawŋ͡m˧˧] ~ [ʔɓɪj˧˨ sak̚˦˧˥ tɨ˧˧ fɔŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓɪj˨˩˦ ʂak̚˦˥ tɨ˧˧ fawŋ͡m˧˧] ~ [ʔɓɪj˨˩˦ sak̚˦˥ tɨ˧˧ fawŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cái kia kém thì cái này hơn, nghĩa là.
- Được hơn điều này thì bị kém điều kia
- Người đàn bà đẹp có cốt cách phong thái. (bỉ: cái kia, cái nọ; sắc: thiếu thốn, bủn xỉn; tư: cái này; phong: phong phú)
- "Lạ gì bỉ sắc tư phong | Trời xanh quen thói má hồng đánh ghen”. Nghĩa là: Lạ gì chuyện người đàn bà đẹp và phong thái khiến cho trời xanh cũng phải ghen ghét nên thường an bài cho số phận khổ đau.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
| bỉ | âm đầu b · vần i · thanh hỏi |
| sắc | âm đầu s · vần ăc · thanh sắc |
| tư | âm đầu t · vần ư · thanh ngang |
| phong | âm đầu ph · vần ong · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "bỉ sắc tư phong" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.