Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

công trình

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ t͡ɕïŋ˨˩] · Huế [kəwŋ͡m˧˧ ʈɨn˦˩] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ ʈɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Xây dựng) Sản phẩm của quá trình xây dựng, nhằm phục vụ các nhu cầu về sinh sống, giao thông... của xã hội.
    • Toà nhà Hanoi Landmark Tower là một công trình đón chào lễ kỷ niệm 1000 năm Thăng Long – Hà Nội.
  2. Sản phẩm của một quá trình lao động.
    • Luận văn tiến sĩ của vị giáo sư này là một công trình nền tảng trong lĩnh vực lý thuyết đồ thị.

Câu ví dụ thêm

  • Trận động đất đã phá hủy nhiều công trình.The earthquake destroyed many buildings.
  • Công trình này là Di sản Thế giới UNESCO.This building is a UNESCO World Heritage site.
  • Valencia nỗi tiếng về những công trình kiến trúc khác thường của nó.Valencia is famous for its unusual architecture.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 工程.

"công trình" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh construction · construction; project · building · structure · edifice · work
🇨🇳 Tiếng Trung 建筑 jiàn zhù
🇰🇷 Tiếng Hàn 공사 gongsa
🇩🇪 Tiếng Đức der Bau
🇷🇺 Tiếng Nga объект объе́кт
🇮🇹 Tiếng Ý la costruzione
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha edificio · obra

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Từ, cụm từ chứa "công trình"

Cấu tạo âm tiết

côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
trìnhâm đầu tr · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "công trình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.