Danh từ riêng
- Tên chính thức của Trung Quốc.
Cấu tạo âm tiết
| cộng | âm đầu c · vần ông · thanh nặng |
| hòa | âm đầu h · vần oa · thanh huyền |
| nhân | âm đầu nh · vần ân · thanh ngang |
| dân | âm đầu d · vần ân · thanh ngang |
| trung | âm đầu tr · vần ung · thanh ngang |
| hoa | âm đầu h · vần oa · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.