Danh từ riêng
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiən˧˦ t͡ɕajŋ̟˧˧ tʰe˧˦ zəːj˧˦ tʰɨ˧˦ ɲət̚˧˦] · Huế [t͡ɕiəŋ˦˧˥ ʈɛɲ˧˧ tʰej˨˩˦ jəːj˨˩˦ tʰɨ˨˩˦ ɲək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ciəŋ˦˥ ʈan˧˧ tʰej˦˥ jəːj˦˥ tʰɨ˦˥ ɲək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (lịch sử) Cuộc chiến tranh từ năm 1914 đến năm 1918.
Câu ví dụ
- Số người chết trong Chiến tranh thế giới thứ hai lớn hơn rất nhiều so với trong Chiến tranh thế giới thứ nhất.A lot more people died in Second World War than in First World War.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| chiến | âm đầu ch · vần iên · thanh sắc |
| tranh | âm đầu tr · vần anh · thanh ngang |
| thế | âm đầu th · vần ê · thanh sắc |
| giới | âm đầu gi · vần ơi · thanh sắc |
| thứ | âm đầu th · vần ư · thanh sắc |
| nhất | âm đầu nh · vần ât · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "Chiến tranh thế giới thứ nhất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.