dẫu
Phát âm (IPA): Hà Nội [zəw˦ˀ˥] · Huế [jəw˧˨] · Sài Gòn [jəw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Văn chương) (nhưng nghĩa thường mạnh hơn)
- Dẫu khó cũng không ngại.
- Ca dao Việt Nam
- Gươm lính sút cán còn trành,Bình hương dẫu bể, miểng sành còn thơm.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "dẫu"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dẫu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.