Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

diệp

Danh từ Thanh nặngVần iêp

Phát âm (IPA): Hà Nội [ziəp̚˧˨ʔ] · Huế [jiəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jip̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Mảnh sắt dẹp trên thân cày phía trên lưỡi cày để đất khi xới lên bị hất sang bên.

Từ ghép có "diệp"

Cấu tạo âm tiết

diệpâm đầu d · vần iêp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "diệp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.