Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Hán tự văn hóa quyển

Danh từ
Danh từ
  1. Gồm mọi quốc gia Đông Bắc Á, Mông Cổ, Việt Nam, Malaysia và Singapore, lấy Hán tự làm văn hiến

Cấu tạo âm tiết

hánâm đầu h · vần an · thanh sắc
tựâm đầu t · vần ư · thanh nặng
vănâm đầu v · vần ăn · thanh ngang
hóaâm đầu h · vần oa · thanh sắc
quyểnâm đầu qu · vần yên · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "Hán tự văn hóa quyển" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.