Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hắn

Đại từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ăn

Phát âm (IPA): Hà Nội [han˧˦] · Huế [haŋ˦˧˥] · Sài Gòn [haŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Đại từ
  1. Từ chỉ người ngôi thứ ba, thường có hàm ý khinh hoặc thân mật.
    • Hắn lại vác xác đến đây lần nữa .
    • Lâu nay hắn ít về nhà.

Câu ví dụ thêm

  • Không hiểu sao, mọi người không ưa hắn.He is unpopular for some reason.
  • Hắn tức giận về chuyện gì vậy?What is he angry about?
  • Cô ấy đã từng sống với hắn.She used to live with him.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"hắn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh he; him (negative)

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

hắnâm đầu h · vần ăn · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hắn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.