khử
Phát âm (IPA): Hà Nội [xɨ˧˩] · Huế [kʰɨ˧˨] · Sài Gòn [kʰɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Trừ bỏ đi, giết đi.
- Quân địch đã khử những người bị chúng bắt.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "khử"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "khử"
khử trùngTrừ bỏ vi trùng, tiêu diệt các vi sinh vật sống có thể gây bệnh.khử nước(Hóa học) Lấy phân tử nước ra khỏi phân tử của một hợp chất.khử độcLàm cho mất chất độc.trừ khửBỏ đi cho hết.khử o-xyLấy o-xy của một hợp chất. 2. Thêm ê-léc-tơ-ron vào nguyên tử của một nguyên tố.phép khử(Toán học) Cách loại bớt một ẩn số ra khỏi một phương trình.khử từ(Vật lý học) Làm mất tính chất nam châm.khử ẩn số(Toán học) Loại một ẩn số khỏi một hệ thống phương trình.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.