khiếu
Phát âm (IPA): Hà Nội [xiəw˧˦] · Huế [kʰiw˨˩˦] · Sài Gòn [kʰiw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lỗ trên cơ thể con người, theo cách gọi của đông y.
- Hai mắt, hai tai, hai lỗ mũi và miệng là bảy khiếu trên mặt.
- Khả năng đặc biệt có tính chất bẩm sinh đối với một loại hoạt động nào đó.
- Có khiếu quan sát.
- Khiếu thẩm mĩ cao.
- Có khiếu hài hước.
- (Kng.) . Khiếu nại hoặc khiếu oan (nói tắt).
- Gửi đơn khiếu lên cấp trên.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "khiếu"
嘂mạn, khiếu, dẫn訆khiếu礉khiếu窍khiếu窌giáo, khiếu䆗khiếu𢶡khiếu嘦khiếu嘨tiêu, khiếu榭khiếu, tạ撬khiêu, khiếu嘯tiếu, tiêu, sất, khiếu朻khiếu撽khiếu徼kiếu, kiểu, kiêu, yêu, khiếu㰾khiếu
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"khiếu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | aptitude; knack |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ ghép có "khiếu"
năng khiếuNhững việc mà bản thân làm giỏi, mạnh.khiếu nạiThắc mắc, đề nghị xem xét lại những kết luận, quyết định do cấp có thẩm quyền đã làm, đã chuẩn y.khiếu tốLàm đơn tố cáo một việc mà mình cho là không đúng pháp luật.khiếu kiệnHoạt động tố tụng, khởi kiện vụ án hành chính tại tòa án để yêu cầu bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nguyên đơn.khiếu oanGiãi bày nỗi oan uổng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khiếu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.