歗
tiêuHán Việt
khiếuHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6B57
- Bộ thủ
- 欠 khiếm số 76
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tiêu — Hán Việt. Chữ cùng âm "tiêu" · âm tiết tiêu
- khiếu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "khiếu" · âm tiết khiếu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 歗 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
roar, howl, scream; whistle
Giản thể và phồn thể
Chữ 歗 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "tiêu"
Xem cả 103 chữ đọc là "tiêu" →
Chữ khác cũng đọc là "khiếu"
Xem cả 29 chữ đọc là "khiếu" →
Chữ cùng bộ 欠
次thứ歌ca歇hiệt歡hoen欣hoen欺khi歆hâm歉gồm款khoản歎than欽khom歐ẩu欠khiếm歛liễm欲dục欱dục𣢹lỏi欻huất欢quán欧ẩu歂suyễn歃sáp歙hấp欬ái欵khoản欹khi欿khảm歁khảm歍ô歑hư
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 歗
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 歗 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).