Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khoai

Danh từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần oai

Phát âm (IPA): Hà Nội [xwaːj˧˧] · Huế, Sài Gòn [kʰwaːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tên gọi chung các loài cây có củ chứa tinh bột ăn được, như khoai tây, khoai lang, khoai riềng, v. V.
    • Trồng khoai chống đói.
    • Ăn cơm độn khoai.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi thích ăn hamburger và khoai tây chiên.I like to eat hamburgers and fries.
  • Bạn muốn khoai tây chiên hay khoai tây luộc hơn?Would you prefer chips or boiled potatoes?
  • Tom đang nấu khoai tây.Tom is cooking some potatoes.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "khoai"

Cấu tạo âm tiết

khoaiâm đầu kh · vần oai · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "khoai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.