nghiêng
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ŋiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lệch ra khỏi đường thẳng, lệch sang một bên.
- Tường nghiêng sắp đổ.
- Đòn cân nghiêng.
- Nghiêng nước nghiêng thành. (Nói nhan sắc làm cho vua say đắm đến đổ thành mất nước).
- Ngả sang một phía.
- Nghiêng về hòa, không muốn tiếp tục đánh.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"nghiêng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | tip · lean · to tilt; slanted |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 斜 xié · 倾斜 qīng xié |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 傾く かたむく · 斜 はす |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 기울다 giulda |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | pencher |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | neigen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | клонить клони́ть |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เอียง iang · เอน een |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ ghép có "nghiêng"
nghiêng ngảXô lệch.mặt phẳng nghiêng(Vật lý học) Máy thường, làm bằng một mặt phẳng đặt dốc, dùng để kéo một vật lên cao bằng một lực nhỏ hơn trọng lượng của vật.ngả nghiêngNói cách đứng ngồi không đứng đắn, không nghiêm trang.nghiêng thành đổ nướcDùng để chỉ sắc đẹp phi thường của người phụ nữ.nghiêng ngửaLong đong vất vả.nghiêng mìnhTỏ lòng tôn sùng, kính phục người đã mất.nằm nghiêngNằm một bên vai và một bên sườn tiếp xúc giường.nghiêng nghiêngHơi nghiêng.nghiêng nướcDốc hết quân lực một nước để đi đánh nhau.nghiêng nghiêngHơi nghiêng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nghiêng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.