Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nghiêng

Tính từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần iêng

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ŋiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Lệch ra khỏi đường thẳng, lệch sang một bên.
    • Tường nghiêng sắp đổ.
    • Đòn cân nghiêng.
    • Nghiêng nước nghiêng thành. (Nói nhan sắc làm cho vua say đắm đến đổ thành mất nước).
  2. Ngả sang một phía.
    • Nghiêng về hòa, không muốn tiếp tục đánh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nghiêng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh tip · lean · to tilt; slanted
🇨🇳 Tiếng Trung 斜 xié · 倾斜 qīng xié
🇯🇵 Tiếng Nhật 傾く かたむく · 斜 はす
🇰🇷 Tiếng Hàn 기울다 giulda
🇫🇷 Tiếng Pháp pencher
🇩🇪 Tiếng Đức neigen
🇷🇺 Tiếng Nga клонить клони́ть
🇹🇭 Tiếng Thái เอียง iang · เอน een

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "nghiêng"

Cấu tạo âm tiết

nghiêngâm đầu ngh · vần iêng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nghiêng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.