Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngái

Danh từTính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ai

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋaːj˧˦] · Huế [ŋaːj˨˩˦] · Sài Gòn [ŋaːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài cây cùng họ với sung, lá có lông cứng, thường dùng để ủ mốc tương.
Tính từ
  1. Không được êm dịu vì còn sượng hoặc chưa ủ kỹ.
    • Thuốc mới, hút còn ngái.
  2. Xa.
Danh từ
  1. dân tộc Ngái.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "ngái"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ngái"

Cấu tạo âm tiết

ngáiâm đầu ng · vần ai · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ngái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.