Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [fu˧˨ʔ nɨ˦ˀ˥] · Huế [fʊw˨˩ʔ nɨ˧˨] · Sài Gòn [fʊw˨˩˨ nɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người thuộc giới nữ.
- Hội phụ nữ.
- Giải phóng phụ nữ.
- Nhiều phụ nữ tham gia công tác xã hội với chức vụ, trọng trách cao.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 婦女.
"phụ nữ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | lady · woman · female · woman; women |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 女人 nǚ rén · 妇女 fù nǚ |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 女 おんな · 女性 じょせい · 婦人 ふじん · 女の人 おんなのひと · ウーマン |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 여자 yeoja · 부인 buin · 여성 yeoseong · 여인 yeoin |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la femme |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Frau |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | женщина же́нщина |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ผู้หญิง phûu-yǐng · สตรี sà-trii · นารี naa-rii |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la donna |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phụ nữ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.