quà
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaː˨˩] · Huế [kwaː˦˩] · Sài Gòn [waː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thức mua để ăn thêm, ăn chơi, ngoài bữa chính (nói khái quát).
- Quà sáng.
- Hay ăn quà vặt.
- Vật tặng, biếu để tỏ lòng quan tâm, quý mến.
- Quà mừng đám cưới.
- Quà sinh nhật cho con.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"quà" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | gift; present |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 礼物 lǐ wù |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 선물 seonmul |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ของขวัญ khǎwng-khwǎn |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "quà"
quà tặngVật phẩm được đưa cho bên nhận một cách tình nguyện từ bên gửi mà không yêu cầu trả tiền phí.làm quàCó tính chất làm cho vui lòng.quà bánhBánh trái để ăn thêm, ngoài bữa chính.quà vặtĐồ ăn nhỏ, thường được ăn giữa các bữa chính.quà cápQuà, vật phẩm để biếu tặng nói chung.tấm bánh đồng quà.tiền quàxem tiền còđồng quà tấm bánhHoa quả, bánh trái làm quà (nói khái quát).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.